
Viết từ về môi trường
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK5 về môi trường.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán đơn thuộc chủ đề môi trường. Ghi nhớ bộ thủ, mặt chữ, nghĩa.
Chữ cần học
污 (wū) — bẩn; làm ô nhiễm
Bộ 氵 gợi liên quan đến nước; bên phải là 亏.
染 (rǎn) — nhuộm; làm nhiễm
Chữ gồm 氵, 九 và 木; nước thấm màu vào cây gỗ.
资 (zī) — tài nguyên; vốn
Bộ 贝 ở dưới gợi tiền của; phần trên là 次.
源 (yuán) — nguồn
Bộ 氵 bên trái gợi nguồn nước; 原 bên phải gợi âm yuán.
节 (jié) — tiết kiệm; tiết; đoạn
Bộ 艹 ở trên, 卩 ở dưới; nhớ hình như một nút thắt.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
bẩn; bẩn thỉu; hôi thối
nhuộm; mắc (bệnh); nhiễm (thói xấu, v.v.)
“她打算把头发染成黑色。”
tài nguyên; vốn; cung cấp
gốc; rễ; nguồn gốc
khớp; đốt; (dạng kết hợp) phần; đoạn; tiết khí (một trong 24 phân đoạn của năm trong lịch truyền thống Trung Quốc)
“今天有两节课。”
lỗ (tiền); bị thiếu hụt; bị thiếu; đối xử không công bằng
“这个月公司投资失败,亏了很多钱。”
vốn, ban đầu; nguyên bản
“你认识原教授吗?他在大学教历史。”
Gõ chữ có bộ 氵, nghĩa làm ô nhiễm, pinyin wū.
Đang tải nét…
Gõ chữ nghĩa làm nhiễm, pinyin rǎn.
Đang tải nét…
Gõ chữ có bộ 贝, nghĩa tài nguyên, pinyin zī.
Đang tải nét…
Gõ chữ nghĩa nguồn, pinyin yuán.
Đang tải nét…
Gõ chữ nghĩa tiết kiệm, pinyin jié.
Đang tải nét…
