XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và văn hóa ẩm thực

Viết từ về tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và văn hóa ẩm thực

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và văn hóa ẩm thực.

Writing: Food Safety Standards and Culinary CultureWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề luyện viết gồm 5 từ vựng HSK5 trọng tâm về tiêu chuẩn an toàn, kiểm soát vệ sinh và dinh dưỡng thực phẩm. Người học chú ý cấu tạo bộ thủ để ghi nhớ mặt chữ và viết chính xác.

Chữ cần học

检验 (jiǎnyàn) — kiểm nghiệm (kiểm tra, kiểm định)

Chữ 检 bên trái là bộ Mộc, bên phải là chữ Thiêm.

营养 (yíngyǎng) — dinh dưỡng

Chữ 养 phía trên là chữ Dương (con dê), phía dưới gồm các nét biến thể nâng đỡ.

监督 (jiāndū) — giám sát, đôn đốc

Chữ 督 phía trên là chữ Thúc, phía dưới là bộ Mục (mắt) dùng để quan sát kiểm tra.

鲜明 (xiānmíng) — rõ ràng, nổi bật

Chữ 鲜 ghép từ bộ Ngư (cá) bên trái và bộ Dương (dê) bên phải.

品质 (pǐnzhì) — phẩm chất, chất lượng

Chữ 质 phía trên là chữ 斤 (Cân), phía dưới là bộ 贝 (Bối) tượng trưng cho giá trị.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.