XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về du lịch

Viết từ về du lịch

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK3 về du lịch.

Writing: travel wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 8 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm chữ Hán đơn về chủ đề du lịch trong HSK3. Luyện nhận mặt chữ, ghi nhớ bộ thủ và tập viết từng nét.

Chữ cần học

票 (piào) — vé

Phần trên là 西, phần dưới là 示 — chữ có 11 nét, nhớ: tờ vé có 'dấu hiệu' (示) để kiểm tra.

照 (zhào) — chiếu, soi (hộ chiếu)

Phần trên là 昭 (日 bên trái, 召=刀+口 bên phải), phần dưới là 灬 (lửa) — cấu trúc trên-dưới, 13 nét.

图 (tú) — bản đồ, hình vẽ

Bộ 囗 (khung vuông) bao ngoài, bên trong là 冬 — hình vẽ được 'đóng khung' lại, 8 nét.

路 (lù) — đường, con đường

Bộ 足 (chân) bên trái, bên phải là 各 — chân đi trên nhiều ngả đường, 13 nét.

船 (chuán) — thuyền, tàu

Bộ 舟 (thuyền nhỏ) bên trái, bên phải là 几+口 — thấy bộ 舟 là nhớ ngay phương tiện đi nước, 11 nét.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.