
Viết từ về du lịch
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK3 về du lịch.
Giới thiệu
Năm chữ Hán đơn về chủ đề du lịch trong HSK3. Luyện nhận mặt chữ, ghi nhớ bộ thủ và tập viết từng nét.
Chữ cần học
票 (piào) — vé
Phần trên là 西, phần dưới là 示 — chữ có 11 nét, nhớ: tờ vé có 'dấu hiệu' (示) để kiểm tra.
照 (zhào) — chiếu, soi (hộ chiếu)
Phần trên là 昭 (日 bên trái, 召=刀+口 bên phải), phần dưới là 灬 (lửa) — cấu trúc trên-dưới, 13 nét.
图 (tú) — bản đồ, hình vẽ
Bộ 囗 (khung vuông) bao ngoài, bên trong là 冬 — hình vẽ được 'đóng khung' lại, 8 nét.
路 (lù) — đường, con đường
Bộ 足 (chân) bên trái, bên phải là 各 — chân đi trên nhiều ngả đường, 13 nét.
船 (chuán) — thuyền, tàu
Bộ 舟 (thuyền nhỏ) bên trái, bên phải là 几+口 — thấy bộ 舟 là nhớ ngay phương tiện đi nước, 11 nét.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
vé; phiếu; tiền giấy
“我没有车票。”
đường (lượng từ: 条 (tiáo)); hành trình; tuyến
“这条路一直通到火车站。”
sơ đồ; hình ảnh; bức vẽ
“请你看这张图。”
thuyền; tàu; tàu thủy
“我们坐船去玩儿。”
theo; theo như; chiếu
“灯照在桌子上。”
thuyền
“一叶轻舟在湖面上缓缓行驶。”
(dạng kết hợp) bàn chân; chân; đủ; dồi dào; đầy đủ; hoàn toàn
“他平时工作极其认真,做足了各项准备。”
hộ chiếu; lượng từ: 本 (běn), 个 (gè)
“我的护照在哪里?”
Viết chữ Hán có nghĩa là 'vé' (dùng để đi tàu, máy bay):
Đang tải nét…
Chữ nào mang nghĩa 'đường, con đường' — bộ thủ là 足 (chân)?
Đang tải nét…
Viết chữ có pinyin là 'tú', nghĩa là bản đồ hoặc hình vẽ:
Đang tải nét…
Chữ Hán nào có bộ 舟 và nghĩa là thuyền/tàu?
Đang tải nét…
Viết chữ có pinyin là 'zhào', xuất hiện trong từ 护照 (hộ chiếu):
Đang tải nét…
