XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về thiên nhiên

Viết từ về thiên nhiên

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK2 về thiên nhiên.

Writing: nature wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 7 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học này hướng dẫn luyện viết 5 từ ghép HSK2 thuộc chủ đề thiên nhiên và thời tiết.

Chữ cần học

晴天 (qíngtiān) — Trời nắng

晴 (bộ Nhật + chữ 青): trời quang; 天: bầu trời, ngày. Ghép lại chỉ ngày trời nắng đẹp.

阴天 (yīntiān) — Trời âm u, trời흐림

阴 (bộ Phụ + chữ 月): âm, tối; 天: bầu trời. Ghép lại chỉ ngày trời흐림, nhiều mây.

刮风 (guāfēng) — Có gió, gió thổi

刮 (bộ Đao + chữ 舌): thổi, cạo; 风: gió. Ghép lại chỉ trời đang có gió.

下雨 (xiàyǔ) — Trời mưa

下: xuống; 雨 (bộ Vũ): mưa. Ghép lại chỉ trời đang mưa.

下雪 (xiàxuě) — Trời tuyết

下: xuống; 雪 (bộ Vũ + chữ 彐): tuyết. Ghép lại chỉ trời đang có tuyết.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.