XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về quảng cáo thương mại và tâm lý tiêu dùng

Viết từ về quảng cáo thương mại và tâm lý tiêu dùng

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về quảng cáo thương mại và tâm lý tiêu dùng.

Writing: Commercial Advertising and ConsumerismWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm chữ Hán HSK5 về quảng cáo thương mại và tâm lý tiêu dùng: từ chiêu thức kích cầu đến phản ứng của người mua.

Chữ cần học

促 (cù) — thúc đẩy, xúc tiến

Bộ nhân (亻) bên trái + 足 bên phải — người dùng chân thúc đẩy người khác đi nhanh.

刺 (cì) — kích thích, châm chích

Bên phải là bộ đao (刂) — lưỡi dao châm vào, gây cảm giác mạnh.

夸 (kuā) — phóng đại, khen ngợi quá mức

Bộ đại (大) ở dưới — cái gì cũng nói là TO, là LỚN.

盲 (máng) — mù quáng

Trên là 亡 (mất), dưới là 目 (mắt) — mắt đã mất tức là mù.

牌 (pái) — thương hiệu, bảng hiệu

Bộ phiến (片) bên trái — tấm bảng gỗ treo tên thương hiệu.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.