
Viết từ về y học cổ truyền và dưỡng sinh
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về y học cổ truyền và dưỡng sinh.
Giới thiệu
Học 5 chữ Hán đơn HSK5 chủ đề khám chữa bệnh và dưỡng sinh Đông y.
Chữ cần học
诊 (zhěn) — khám bệnh
Bộ Ngôn (讠) hỏi bệnh, chữ sam (㐱) bên phải.
疗 (liáo) — chữa trị
Bộ Nạch (疒) bệnh tật, chữ liễu (了) kết thúc bệnh.
熬 (áo) (HSK6 – từ mở rộng) — sắc (thuốc)
Chữ ngao (敖) bên trên, bộ Hỏa (灬) lửa đun sắc thuốc.
补 (bǔ) — tẩm bổ
Bộ Y (衤) cái áo, chữ bốc (卜) bên phải.
寿 (shòu) — tuổi thọ
Bộ Thốn (寸) ở dưới; tra cứu thứ tự từng nét ở Kho từ vựng.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
khám hoặc chữa trị y tế
điều trị; chữa trị; liệu pháp
nấu lửa nhỏ; chiết xuất bằng cách đun nóng; sắc thuốc; chịu đựng
“奶奶正在厨房里熬白菜。”
sửa; chắp vá; vá
“我的衣服破了,需要补。”
trường thọ; tuổi già; tuổi
một đơn vị đo chiều dài; inch; ngón cái
“这张照片有几寸大?”
khám bệnh (zhěn)
Đang tải nét…
chữa trị (liáo)
Đang tải nét…
sắc (dùng trong 熬药) (áo)
Đang tải nét…
tẩm bổ (bǔ)
Đang tải nét…
tuổi thọ (shòu)
Đang tải nét…