XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về khoảng cách thế hệ trong gia đình

Viết từ về khoảng cách thế hệ trong gia đình

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về khoảng cách thế hệ trong gia đình.

Writing: Intergenerational Gap in FamilyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Luyện viết 5 chữ Hán HSK5 phản ánh tâm lý và khoảng cách thế hệ trong gia đình.

Chữ cần học

沟 (gōu) — mương, khoảng cách

Bộ Thủy (氵) kết hợp chữ Câu (勾), chỉ khe hở hoặc khoảng cách.

孝 (xiào) — hiếu thảo

Phía trên là chữ Lão (老) lược bớt, phía dưới là chữ Tử (子), con cái phụng dưỡng người già.

矛 (máo) — cái mâu, ngọn giáo

Hình ngọn giáo cổ, nằm trong từ mâu thuẫn chỉ bất đồng.

盾 (dùn) — cái thuẫn, khiên đỡ

Hình cái khiên che chắn, kết hợp với chữ Mâu tạo thành từ mâu thuẫn.

忍 (rěn) — nhẫn nại, chịu đựng

Bộ Tâm (心) ở dưới, chữ Nhẫn (刃 - lưỡi dao) ở trên, dao đâm vào tim vẫn chịu đựng.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.