
Viết từ về mục tiêu nâng cao
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK5 về mục tiêu/thành tựu.
Giới thiệu
5 chữ Hán đơn chủ đề mục tiêu và thành tựu. Luyện viết để nắm vững cấu trúc.
Chữ cần học
求 (qiú) — mưu cầu, tìm kiếm
Ghi nhớ thực dụng: viết như 水 có thêm nét ngang trên đầu. Nguồn gốc chữ thực ra là hình ảnh áo lông thú (裘 lược bộ 衣), không phải biến thể của 水.
达 (dá) — đạt được, đến
Bộ Xước (辶) chỉ sự di chuyển và chữ Đại (大), bước đi vươn tới mục tiêu lớn.
创 (chuàng) — sáng tạo, lập nên
Bộ Đao (刂) và chữ Thương (仓), dùng công cụ tạo ra của cải xếp vào kho.
获 (huò) — thu được, giành được
Bộ Thảo (艹) ở trên, 犭 và 犬 ở dưới. Hình ảnh: chó săn đuổi bắt thú trong cỏ — thu được, giành được.
赢 (yíng) — chiến thắng
Gồm 亡、口、月、贝、凡 — hội tụ đủ yếu tố để thắng. (Đây là mẹo ghi nhớ thực dụng, không phải phân tích từ nguyên chính xác.)
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
đạt tới; đạt được; lên tới
thắng; chiến thắng; có lợi
“我们赢了这场比赛。”
(văn học) bắt; thu giữ; (văn học) nhận được; đạt được; giành được
“警方在现场查获了大量假钱。”
sáng lập; tạo ra; lập nên
“该公司今年创下了历史最高利润。”
tìm kiếm; tìm; thỉnh cầu
“他求我帮他。”
chó
“警察训练犬能够帮助搜寻失踪人员。”
đạt được, đến (dá)
Đang tải nét…
chiến thắng (yíng)
Đang tải nét…
thu được, giành được (huò)
Đang tải nét…
sáng tạo, lập nên (chuàng)
Đang tải nét…
mưu cầu, tìm kiếm (qiú)
Đang tải nét…
