
Đọc hiểu: Trải nghiệm tàu cao tốc
Đại Vệ đi tàu cao tốc du lịch và ngạc nhiên về tốc độ.
Giới thiệu
Bài luyện đọc HSK4 chủ đề Trải nghiệm tàu cao tốc. Giúp người học củng cố từ vựng về giao thông, công nghệ và các cấu trúc ngữ pháp quan trọng như 随着, 否则, 证明.
Bài đọc
随着科技的发展,人们的生活越来越方便了。
Suízhe kējì de fāzhǎn, rénmen de shēnghuó yuè lái yuè fāngbiàn le.
Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, cuộc sống của con người ngày càng thuận tiện hơn.
上个星期,大卫决定乘坐高铁去上海旅游。
Shàng gè xīngqī, Dàwèi juédìng chéngzuò gāotiě qù Shànghǎi lǚyóu.
Tuần trước, Đại Vệ quyết định đi tàu cao tốc đến Thượng Hải du lịch.
他直接在手机应用上买好了车票。
Tā zhíjiē zài shǒujī yìngyòng shàng mǎi hǎo le chēpiào.
Anh ấy mua xong vé trực tiếp trên ứng dụng điện thoại.
进站时不需要纸质车票,只要刷护照就行。
Jìn zhàn shí bù xūyào zhǐzhì chēpiào, zhǐyào shuā hùzhào jiù xíng.
Khi vào ga không cần vé giấy, chỉ cần quét hộ chiếu là được.
大家必须按时进站,否则就可能错过火车。
Dàjiā bìxū ànshí jìn zhàn, fǒuzé jiù kěnéng cuòguò huǒchē.
Mọi người bắt buộc phải vào ga đúng giờ, nếu không thì có thể bỏ lỡ chuyến tàu.
上车以后,大卫发现车厢里非常干净和安静。
Shàng chē yǐhòu, Dàwèi fāxiàn chēxiāng lǐ fēicháng gānjìng hé ānjìng.
Sau khi lên tàu, Đại Vệ phát hiện toa tàu rất sạch sẽ và yên tĩnh.
火车不仅运行得非常平稳,而且速度极快。
Huǒchē bùjǐn yùnxíng de fēicháng píngwěn, érqiě sùdù jí kuài.
Tàu hỏa không những vận hành rất êm ái mà tốc độ còn cực kỳ nhanh.
这为大卫节约了大量的旅行时间。
Zhè wèi Dàwèi jiéyuē le dàliàng de lǚxíng shíjiān.
Điều này đã tiết kiệm cho Đại Vệ rất nhiều thời gian du lịch.
这次体验向他证明了中国高科技的强大。
Zhè cì tǐyàn xiàng tā zhèngmíng le Zhōngguó gāo kējì de qiángdà.
Trải nghiệm lần này đã chứng minh cho anh ấy thấy sự mạnh mẽ của công nghệ cao Trung Quốc.
现代交通工具确实让我们的生活变得更加美好。
Xiàndài jiāotōng gōngjù quèshí ràng wǒmen de shēnghuó biàn de gèngjiā měihǎo.
Phương tiện giao thông hiện đại quả thực làm cho cuộc sống của chúng ta trở nên tốt đẹp hơn.
nếu không thì; nếu không
“你快点走,否则会迟到。”
chải; sơn; quét
“出门前,他把皮鞋刷干净了。”
êm ả; vững vàng
“飞机起飞以后,飞行非常平稳。”
đúng giờ; đúng thời hạn
“病人需要按时吃药。”
cực kỳ; cực (địa lý, vật lý); tột cùng
“这里的风景美丽极了,真让人难忘。”
đường sắt cao tốc
“我坐高铁去北京。”
cùng với; theo
“随着经济的发展,人们的生活水平提高了。”
không chỉ; không giới hạn ở; (như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...)
“他不仅聪明,而且很努力。”
đi (phương tiện giao thông)
“乘坐飞机时必须系好安全带。”
trải nghiệm
“他在中国体验了不同文化。”
quyết định (làm gì đó); quyết tâm; quyết định
“我决定去中国学习。”
sự phát triển; tăng trưởng; phát triển
“国家发展得非常快。”
Đại Vệ đã làm thế nào để vào ga lên tàu?
Đại Vệ có nhận xét gì về quá trình tàu chạy?
Chuyến đi bằng tàu cao tốc mang lại lợi ích trực tiếp nào cho Đại Vệ?
