
Đọc hiểu: Đi khám nha khoa
Cao Tiểu Minh bị đau răng và phải đi khám.
Giới thiệu
Bài đọc kể về thói quen ăn ngọt ban đêm dẫn đến đau răng của Cao Tiểu Minh và bài học giữ gìn sức khỏe sau khi đi khám nha khoa.
Bài đọc
高小明平时非常喜欢在晚上吃甜食。
Gāo Xiǎomíng píngshí fēicháng xǐhuan zài wǎnshang chī tiánshí.
Cao Tiểu Minh bình thường rất thích ăn đồ ngọt vào buổi tối.
昨天夜里,他的牙忽然疼得实在受不了。
Zuótiān yèlǐ, tā de yá hūrán téng de shízài shòubuliǎo.
Đêm qua, răng của cậu ấy đột nhiên đau đến mức thực sự không chịu nổi.
因为牙太疼,他一整夜都没有睡好觉。
Yīnwèi yá tài téng, tā yìzhěngyè dōu méiyǒu shuì hǎo jiào.
Vì răng quá đau, cậu ấy cả đêm đều không ngủ ngon giấc.
今天一大早,他就跑去附近的牙科诊所。
Jīntiān yídàzǎo, tā jiù pǎo qù fùjìn de yákē zhěnsuǒ.
Sáng sớm hôm nay, cậu ấy liền chạy đến phòng khám nha khoa gần đó.
医生仔细检查以后,发现他有两颗坏牙。
Yīshēng zǐxì jiǎnchá yǐhòu, fāxiàn tā yǒu liǎng kē huàiyá.
Bác sĩ sau khi kiểm tra kỹ lưỡng đã phát hiện cậu ấy có hai chiếc răng sâu.
医生说,经常吃糖往往会引起严重的牙病。
Yīshēng shuō, jīngcháng chī táng wǎngwǎng huì yǐnqǐ yánzhòng de yábìng.
Bác sĩ nói, thường xuyên ăn đường thường sẽ dẫn đến bệnh răng miệng nghiêm trọng.
医生建议他每天都要用正确的方法刷牙。
Yīshēng jiànyì tā měitiān dōu yào yòng zhèngquè de fāngfǎ shuāyá.
Bác sĩ khuyên cậu ấy mỗi ngày đều phải đánh răng bằng phương pháp đúng đắn.
同时,以后必须少吃巧克力和蛋糕这些甜食。
Tóngshí, yǐhòu bìxū shǎo chī qiǎokèlì hé dàngāo zhèxiē tiánshí.
Đồng thời, sau này bắt buộc phải bớt ăn đồ ngọt như sô-cô-la và bánh ngọt.
听了医生的话,小明决定改掉坏毛病。
Tīng le yīshēng de huà, Xiǎomíng juédìng gǎidiào huài máobìng.
Nghe lời bác sĩ nói, Tiểu Minh quyết định sửa đổi tật xấu.
这次经历让他明白,身体健康才是最重要的。
Zhè cì jīnglì ràng tā míngbai, shēntǐ jiànkāng cái shì zuì zhòngyào de.
Trải nghiệm lần này khiến cậu ấy hiểu ra rằng sức khỏe mới là điều quan trọng nhất.
răng; ngà; lượng từ: 颗 (kē)
“我的这颗牙有点儿疼。”
nghiêm trọng; nguy kịch; nặng nề
“他生了一场严重的病。”
đánh răng
“睡觉前一定要刷牙。”
không chịu nổi; không thể chịu đựng; không thể chịu nổi
“这里太热了,我真的受不了。”
sô-cô-la (từ mượn); lượng từ: 块 (kuài)
“妹妹特别喜欢吃甜巧克力。”
gây ra; dẫn đến; khiến cho; kích thích
“这件事引起了大家的注意。”
gần đó; vùng lân cận; khu vực xung quanh
“我家附近有一家很大的超市。”
cẩn thận; chú ý; dè dặt; cẩn thận; chú ý
“请仔细检查一遍这份合同。”
quyết định (làm gì đó); quyết tâm; quyết định
“我决定去中国学习。”
đề xuất; đề nghị; kiến nghị; lượng từ: 个 (gè), 点 (diǎn)
“老师的建议对我很有帮助。”
thường thường; trong nhiều trường hợp; thường là
“他周末往往在家看书。”
lỗi; sai sót; khuyết điểm
“这台电脑出毛病了。”
Tại sao đêm qua Cao Tiểu Minh không ngủ ngon giấc?
Bác sĩ phát hiện tình trạng răng miệng của Tiểu Minh như thế nào?
Bác sĩ đã đưa ra những lời khuyên gì cho Tiểu Minh?
