
Đọc hiểu: Học một kỹ năng mới
Đoạn văn kể quá trình học một kỹ năng mới.
Giới thiệu
Bài đọc kể về quá trình học nấu món Trung Quốc của một bạn học sinh, từ những khó khăn ban đầu đến khi tự tay nấu ăn cho gia đình.
Bài đọc
我从上个月开始学习做中国菜。
Wǒ cóng shàng gè yuè kāishǐ xuéxí zuò Zhōngguó cài.
Tôi bắt đầu học nấu món Trung Quốc từ tháng trước.
刚开始的时候,我觉得炒菜非常难。
Gāng kāishǐ de shíhou, wǒ juéde chǎocài fēicháng nán.
Mới đầu, tôi cảm thấy xào thức ăn rất khó.
我经常把盐放得太多,菜变咸了。
Wǒ jīngcháng bǎ yán fàng de tài duō, cài biàn xián le.
Tôi thường cho quá nhiều muối làm thức ăn bị mặn.
还有一次,我不小心把肉烧糊了。
Hái yǒu yí cì, wǒ bù xiǎoxīn bǎ ròu shāo hú le.
Có một lần, tôi không cẩn thận làm cháy thịt.
后来,我每天都在网上看教学视频。
Hòulái, wǒ měitiān dōu zài wǎngshàng kàn jiàoxué shìpín.
Sau đó, mỗi ngày tôi đều xem video hướng dẫn trên mạng.
妈妈也经常在旁边认真地指导我。
Māmā yě jīngcháng zài pángbiān rènzhēn de zhǐdǎo wǒ.
Mẹ cũng thường xuyên ở bên cạnh tận tình chỉ bảo tôi.
经过一个月的练习,我的水平提高了很多。
Jīngguò yí gè yuè de liànxí, wǒ de shuǐpíng tígāo le hěn duō.
Qua một tháng luyện tập, trình độ của tôi đã nâng cao nhiều.
昨天,我给家人做了三个简单的菜。
Zuótiān, wǒ gěi jiārén zuò le sān gè jiǎndān de cài.
Hôm qua, tôi đã nấu ba món đơn giản cho gia đình.
大家吃了以后,都夸我做得很好吃。
Dàjiā chī le yǐhòu, dōu kuā wǒ zuò de hěn hǎochī.
Mọi người ăn xong đều khen tôi nấu rất ngon.
现在我越来越喜欢做饭了。
Xiànzài wǒ yuè lái yuè xǐhuān zuòfàn le.
Bây giờ tôi ngày càng thích nấu ăn hơn.
以后我想学会做更多美味的菜。
Yǐhòu wǒ xiǎng xuéhuì zuò gèng duō měiwèi de cài.
Sau này tôi muốn học làm thêm nhiều món ăn ngon.
tháng trước
“我上个月在一家新公司工作。”
mặn
“今天的汤有点儿咸。”
đốt; nấu; hầm
“请不要在森林里烧树叶。”
muối; lượng từ: 粒 (lì)
“做菜的时候别放太多盐。”
bắt đầu; khởi đầu; ban đầu
“电影马上就要开始了。”
hướng dẫn; đưa ra chỉ đạo; chỉ đạo
“经理正在指导新员工。”
video
“我在网上观看了一个教学视频。”
đơn giản; không phức tạp
“这道题很简单,我一下就做完了。”
Ban đầu tác giả gặp những khó khăn gì khi học nấu ăn?
Tác giả đã làm những gì để cải thiện kỹ năng nấu ăn của mình?
Hiện tại cảm nhận của tác giả về việc nấu ăn như thế nào?
